I. Wright
22
5
5

Ian Wright

ST 102

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Ballon d'Or

Ngày sinh: 03/11/1963

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 56 - Chẵn 16

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
68

RB
72

CB
68

LB
72

LWB
74

RWB
74

CDM
72

LM
93

CM
86

RM
93

CAM
94

CF
97

LW
95

RW
95

ST
99

Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
85
Rê bóng
100
Phòng thủ
54
Thể chất
94
Tốc độ 106
Tăng tốc 106
Dứt điểm 106
Lực sút 103
Sút xa 102
Chọn vị trí 106
Vô lê 102
Penalty 104
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 77
Chuyền dài 80
Đá phạt 78
Sút xoáy 100
Rê bóng 100
Giữ bóng 100
Khéo léo 104
Thăng bằng 105
Phản ứng 105
Kèm người 49
Lấy bóng 48
Cắt bóng 49
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 49
Sức mạnh 93
Thể lực 101
Quyết đoán 90
Nhảy 102
Bình tĩnh 104
TM đổ người 20
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 15
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2735
Sức mạnh 93
Tăng tốc 106
Tốc độ 109
Rê bóng 103
Giữ bóng 100
Chuyền ngắn 90
Dứt điểm 106
Lực sút 103
Đánh đầu 104
Sút xa 102
Vô lê 102
Chọn vị trí 106
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của I. Wright

Sự nghiệp CLB
2000 - 2000: Burnley
1999 - 2000: Celtic
1998 - 1999: West Ham United
1999 - 1999: Nottingham Forest (Cho mượn)
1991 - 1998: Arsenal
1985 - 1991: Crystal Palace