I. Wright
24
5
5

Ian Wright

ST 106

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Legendary Numbers

Ngày sinh: 03/11/1963

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 30 - 50

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
69

RB
74

CB
69

LB
74

LWB
76

RWB
76

CDM
74

LM
96

CM
89

RM
96

CAM
98

CF
101

LW
99

RW
99

ST
103

Tốc độ
107
Sút
107
Chuyền bóng
88
Rê bóng
103
Phòng thủ
56
Thể chất
94
Tốc độ 107
Tăng tốc 108
Dứt điểm 111
Lực sút 106
Sút xa 103
Chọn vị trí 111
Vô lê 103
Penalty 98
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 79
Chuyền dài 83
Đá phạt 80
Sút xoáy 109
Rê bóng 102
Giữ bóng 106
Khéo léo 107
Thăng bằng 102
Phản ứng 107
Kèm người 53
Lấy bóng 52
Cắt bóng 43
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 52
Sức mạnh 94
Thể lực 103
Quyết đoán 87
Nhảy 96
Bình tĩnh 99
TM đổ người 16
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 14
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2772
Sức mạnh 94
Tăng tốc 108
Tốc độ 110
Rê bóng 106
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 111
Lực sút 106
Đánh đầu 109
Sút xa 103
Vô lê 103
Chọn vị trí 111
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của I. Wright

Sự nghiệp CLB
2000 - 2000: Burnley
1999 - 2000: Celtic
1998 - 1999: West Ham United
1999 - 1999: Nottingham Forest (Cho mượn)
1991 - 1998: Arsenal
1985 - 1991: Crystal Palace