I. Wright
40
5
5

Ian Wright

ST 121

8

Danh tiếng: Siêu Sao
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 03/11/1963

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
89

RB
94

CB
89

LB
94

LWB
96

RWB
96

CDM
94

LM
113

CM
107

RM
113

CAM
114

CF
117

LW
115

RW
115

ST
118

Tốc độ
126
Sút
123
Chuyền bóng
104
Rê bóng
120
Phòng thủ
77
Thể chất
113
Tốc độ 126
Tăng tốc 127
Dứt điểm 128
Lực sút 120
Sút xa 118
Chọn vị trí 129
Vô lê 128
Penalty 118
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 95
Chuyền dài 104
Đá phạt 102
Sút xoáy 128
Rê bóng 118
Giữ bóng 120
Khéo léo 126
Thăng bằng 126
Phản ứng 128
Kèm người 72
Lấy bóng 75
Cắt bóng 75
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 112
Thể lực 121
Quyết đoán 105
Nhảy 121
Bình tĩnh 126
TM đổ người 35
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 40
TM phản xạ 38
TM chọn vị trí 35
Chỉ số tổng: 3428
Sức mạnh 112
Tăng tốc 127
Tốc độ 129
Rê bóng 123
Giữ bóng 120
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 128
Lực sút 120
Đánh đầu 112
Sút xa 118
Vô lê 128
Chọn vị trí 129
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của I. Wright

Sự nghiệp CLB
2000 - 2000: Burnley
1999 - 2000: Celtic
1998 - 1999: West Ham United
1999 - 1999: Nottingham Forest (Cho mượn)
1991 - 1998: Arsenal
1985 - 1991: Crystal Palace