I. Wright
33
5
5

Ian Wright

ST 124

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Spartan

Ngày sinh: 03/11/1963

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 42 - Chẵn 02

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
91

RB
96

CB
91

LB
96

LWB
98

RWB
98

CDM
96

LM
115

CM
109

RM
115

CAM
117

CF
120

LW
117

RW
117

ST
121

Tốc độ
127
Sút
125
Chuyền bóng
106
Rê bóng
123
Phòng thủ
79
Thể chất
115
Tốc độ 127
Tăng tốc 128
Dứt điểm 129
Lực sút 123
Sút xa 121
Chọn vị trí 131
Vô lê 126
Penalty 122
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 97
Chuyền dài 107
Đá phạt 98
Sút xoáy 127
Rê bóng 121
Giữ bóng 125
Khéo léo 128
Thăng bằng 127
Phản ứng 129
Kèm người 76
Lấy bóng 74
Cắt bóng 73
Đánh đầu 119
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 114
Thể lực 121
Quyết đoán 113
Nhảy 121
Bình tĩnh 127
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3416
Sức mạnh 114
Tăng tốc 128
Tốc độ 130
Rê bóng 126
Giữ bóng 125
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 129
Lực sút 123
Đánh đầu 119
Sút xa 121
Vô lê 126
Chọn vị trí 131
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của I. Wright

Sự nghiệp CLB
2000 - 2000: Burnley
1999 - 2000: Celtic
1998 - 1999: West Ham United
1999 - 1999: Nottingham Forest (Cho mượn)
1991 - 1998: Arsenal
1985 - 1991: Crystal Palace