J. Cole
27
5
5

Joe Cole

RW 114
LW 114

10

Danh tiếng: Ngôi sao
24 World Legend

Ngày sinh: 08/11/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 73kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
82

RB
89

CB
82

LB
89

LWB
93

RWB
93

CDM
91

LM
110

CM
105

RM
110

CAM
111

CF
111

LW
111

RW
111

ST
107

Tốc độ
115
Sút
109
Chuyền bóng
110
Rê bóng
118
Phòng thủ
73
Thể chất
101
Tốc độ 114
Tăng tốc 117
Dứt điểm 108
Lực sút 111
Sút xa 112
Chọn vị trí 118
Vô lê 106
Penalty 94
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 110
Chuyền dài 103
Đá phạt 105
Sút xoáy 113
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Khéo léo 119
Thăng bằng 116
Phản ứng 115
Kèm người 72
Lấy bóng 72
Cắt bóng 73
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 96
Thể lực 109
Quyết đoán 104
Nhảy 103
Bình tĩnh 118
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 20
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3118
Tăng tốc 117
Tốc độ 118
Khéo léo 119
Rê bóng 121
Giữ bóng 116
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 108
Sút xa 112
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 112
Phản ứng 115
Tăng tốc 117
Tốc độ 118
Khéo léo 119
Rê bóng 121
Giữ bóng 116
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 108
Sút xa 112
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 112
Phản ứng 115
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của J. Cole

Sự nghiệp CLB
2016 - 2018: Tampa Bay Rowdies
2016 - 2016: Coventry City
2014 - 2016: Aston Villa
2015 - 2016: Coventry City (Cho mượn)
2013 - 2014: West Ham United
2010 - 2013: Liverpool
2011 - 2012: LOSC Lille (Cho mượn)
2003 - 2010: Chelsea
1998 - 2003: West Ham United