J. Cole
29
5
5

Joe Cole

RW 118

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Winning Streak

Ngày sinh: 08/11/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
83

RB
92

CB
83

LB
92

LWB
96

RWB
96

CDM
93

LM
114

CM
108

RM
114

CAM
114

CF
114

LW
115

RW
115

ST
111

Tốc độ
119
Sút
112
Chuyền bóng
114
Rê bóng
121
Phòng thủ
73
Thể chất
103
Tốc độ 118
Tăng tốc 121
Dứt điểm 110
Lực sút 118
Sút xa 118
Chọn vị trí 119
Vô lê 111
Penalty 95
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 115
Chuyền dài 105
Đá phạt 104
Sút xoáy 118
Rê bóng 123
Giữ bóng 120
Khéo léo 124
Thăng bằng 121
Phản ứng 120
Kèm người 73
Lấy bóng 70
Cắt bóng 72
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 99
Thể lực 115
Quyết đoán 100
Nhảy 103
Bình tĩnh 122
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3231
Tăng tốc 121
Tốc độ 122
Khéo léo 124
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Tạt bóng 115
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 110
Sút xa 118
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 115
Phản ứng 120
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của J. Cole

Sự nghiệp CLB
2016 - 2018: Tampa Bay Rowdies
2016 - 2016: Coventry City
2014 - 2016: Aston Villa
2015 - 2016: Coventry City (Cho mượn)
2013 - 2014: West Ham United
2010 - 2013: Liverpool
2011 - 2012: LOSC Lille (Cho mượn)
2003 - 2010: Chelsea
1998 - 2003: West Ham United