J. Cole
28
5
5

Joe Cole

RM 116
CAM 116

26

Danh tiếng: Ngôi sao
Spartan

Ngày sinh: 08/11/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 02 - 22

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
84

RB
92

CB
84

LB
92

LWB
96

RWB
96

CDM
93

LM
113

CM
107

RM
113

CAM
113

CF
113

LW
114

RW
114

ST
109

Tốc độ
118
Sút
111
Chuyền bóng
112
Rê bóng
120
Phòng thủ
74
Thể chất
103
Tốc độ 118
Tăng tốc 119
Dứt điểm 110
Lực sút 114
Sút xa 114
Chọn vị trí 121
Vô lê 109
Penalty 94
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 113
Chuyền dài 105
Đá phạt 105
Sút xoáy 115
Rê bóng 121
Giữ bóng 119
Khéo léo 121
Thăng bằng 119
Phản ứng 117
Kèm người 73
Lấy bóng 73
Cắt bóng 73
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 97
Thể lực 112
Quyết đoán 111
Nhảy 103
Bình tĩnh 119
TM đổ người 22
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 26
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 29
Chỉ số tổng: 3219
Thể lực 112
Tăng tốc 119
Tốc độ 121
Rê bóng 123
Giữ bóng 119
Tạt bóng 113
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 110
Chuyền dài 105
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 115
Phản ứng 117
Tăng tốc 119
Tốc độ 121
Khéo léo 121
Rê bóng 123
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 110
Chuyền dài 105
Sút xa 114
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 115
Phản ứng 117
Ảo thuật gia
Ảo thuật gia Sử dụng các kỹ năng cá nhân đa dạng để đánh lừa đối phương.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của J. Cole

Sự nghiệp CLB
2016 - 2018: Tampa Bay Rowdies
2016 - 2016: Coventry City
2014 - 2016: Aston Villa
2015 - 2016: Coventry City (Cho mượn)
2013 - 2014: West Ham United
2010 - 2013: Liverpool
2011 - 2012: LOSC Lille (Cho mượn)
2003 - 2010: Chelsea
1998 - 2003: West Ham United