J. Gomez
13
3
5

Joe Gomez

CB 82
RB 82

12

Danh tiếng: Bình thường
Liverpool

Ngày sinh: 23/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
79

RB
79

CB
79

LB
79

LWB
78

RWB
78

CDM
77

LM
69

CM
69

RM
69

CAM
65

CF
63

LW
66

RW
66

ST
60

Tốc độ
85
Sút
39
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
84
Thể chất
80
Tốc độ 88
Tăng tốc 82
Dứt điểm 36
Lực sút 49
Sút xa 36
Chọn vị trí 58
Vô lê 34
Penalty 36
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 66
Tạt bóng 74
Chuyền dài 70
Đá phạt 38
Sút xoáy 49
Rê bóng 72
Giữ bóng 75
Khéo léo 69
Thăng bằng 71
Phản ứng 85
Kèm người 85
Lấy bóng 86
Cắt bóng 86
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 84
Thể lực 78
Quyết đoán 78
Nhảy 71
Bình tĩnh 78
TM đổ người 20
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 25
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2081
Sức mạnh 84
Tốc độ 88
Nhảy 71
Xoạc bóng 83
Giữ bóng 75
Kèm người 85
Lấy bóng 86
Chuyền ngắn 80
Đánh đầu 77
Cắt bóng 86
Phản ứng 85
Quyết đoán 78
Thể lực 78
Tăng tốc 82
Tốc độ 88
Xoạc bóng 83
Giữ bóng 75
Kèm người 85
Lấy bóng 86
Tạt bóng 74
Chuyền ngắn 80
Đánh đầu 77
Cắt bóng 86
Phản ứng 85

Các mùa giải khác của J. Gomez

Sự nghiệp CLB
2015: Liverpool
2014 - 2015: Charlton Athletic