J. Gomez
14
3
5

Joe Gomez

CB 84
RB 81
LB 81

12

Danh tiếng: Bình thường
Liverpool

Ngày sinh: 23/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
81

RB
78

CB
81

LB
78

LWB
75

RWB
75

CDM
76

LM
65

CM
65

RM
65

CAM
63

CF
61

LW
62

RW
62

ST
59

Tốc độ
85
Sút
36
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
86
Thể chất
79
Tốc độ 85
Tăng tốc 86
Dứt điểm 39
Lực sút 41
Sút xa 26
Chọn vị trí 51
Vô lê 24
Penalty 26
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 56
Tạt bóng 57
Chuyền dài 62
Đá phạt 29
Sút xoáy 41
Rê bóng 65
Giữ bóng 79
Khéo léo 77
Thăng bằng 72
Phản ứng 85
Kèm người 85
Lấy bóng 89
Cắt bóng 88
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 85
Thể lực 67
Quyết đoán 83
Nhảy 69
Bình tĩnh 72
TM đổ người 8
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 14
TM phản xạ 7
TM chọn vị trí 7
Chỉ số tổng: 1935
Sức mạnh 85
Tốc độ 88
Nhảy 69
Xoạc bóng 87
Giữ bóng 79
Kèm người 85
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 79
Đánh đầu 81
Cắt bóng 88
Phản ứng 85
Quyết đoán 83
Thể lực 67
Tăng tốc 86
Tốc độ 88
Xoạc bóng 87
Giữ bóng 79
Kèm người 85
Lấy bóng 89
Tạt bóng 57
Chuyền ngắn 79
Đánh đầu 81
Cắt bóng 88
Phản ứng 85
Thể lực 67
Tăng tốc 86
Tốc độ 88
Xoạc bóng 87
Giữ bóng 79
Kèm người 85
Lấy bóng 89
Tạt bóng 57
Chuyền ngắn 79
Đánh đầu 81
Cắt bóng 88
Phản ứng 85

Các mùa giải khác của J. Gomez

Sự nghiệp CLB
2015: Liverpool
2014 - 2015: Charlton Athletic