J. Gomez
15
3
5

Joe Gomez

CB 87
RB 85

2

Danh tiếng: Nổi tiếng
Liverpool

Ngày sinh: 23/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
84

RB
82

CB
84

LB
82

LWB
81

RWB
81

CDM
81

LM
73

CM
73

RM
73

CAM
70

CF
68

LW
70

RW
70

ST
64

Tốc độ
87
Sút
43
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
88
Thể chất
85
Tốc độ 92
Tăng tốc 82
Dứt điểm 40
Lực sút 53
Sút xa 40
Chọn vị trí 62
Vô lê 38
Penalty 40
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 70
Tạt bóng 78
Chuyền dài 74
Đá phạt 42
Sút xoáy 57
Rê bóng 76
Giữ bóng 81
Khéo léo 73
Thăng bằng 74
Phản ứng 88
Kèm người 89
Lấy bóng 89
Cắt bóng 90
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 90
Thể lực 73
Quyết đoán 89
Nhảy 84
Bình tĩnh 82
TM đổ người 24
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 29
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2230
Sức mạnh 90
Tốc độ 90
Nhảy 84
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 81
Kèm người 89
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 86
Đánh đầu 82
Cắt bóng 90
Phản ứng 88
Quyết đoán 89
Thể lực 73
Tăng tốc 82
Tốc độ 90
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 81
Kèm người 89
Lấy bóng 89
Tạt bóng 78
Chuyền ngắn 86
Đánh đầu 82
Cắt bóng 90
Phản ứng 88

Các mùa giải khác của J. Gomez

Sự nghiệp CLB
2015: Liverpool
2014 - 2015: Charlton Athletic