J. Gomez
8
3
5

Joe Gomez

CB 72
RB 69
LB 69

2

Danh tiếng: Nổi tiếng
Liverpool

Ngày sinh: 23/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
69

RB
66

CB
69

LB
66

LWB
66

RWB
66

CDM
67

LM
59

CM
60

RM
59

CAM
57

CF
54

LW
56

RW
56

ST
51

Tốc độ
68
Sút
28
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
73
Thể chất
67
Tốc độ 70
Tăng tốc 67
Dứt điểm 20
Lực sút 48
Sút xa 22
Chọn vị trí 52
Vô lê 33
Penalty 26
Chuyền ngắn 71
Tầm nhìn 60
Tạt bóng 67
Chuyền dài 69
Đá phạt 28
Sút xoáy 51
Rê bóng 66
Giữ bóng 69
Khéo léo 57
Thăng bằng 59
Phản ứng 72
Kèm người 73
Lấy bóng 75
Cắt bóng 73
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 72
Thể lực 53
Quyết đoán 71
Nhảy 78
Bình tĩnh 69
TM đổ người 10
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 15
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 9
Chỉ số tổng: 1770
Sức mạnh 72
Tốc độ 71
Nhảy 78
Xoạc bóng 72
Giữ bóng 69
Kèm người 73
Lấy bóng 75
Chuyền ngắn 71
Đánh đầu 70
Cắt bóng 73
Phản ứng 72
Quyết đoán 71
Thể lực 53
Tăng tốc 67
Tốc độ 71
Xoạc bóng 72
Giữ bóng 69
Kèm người 73
Lấy bóng 75
Tạt bóng 67
Chuyền ngắn 71
Đánh đầu 70
Cắt bóng 73
Phản ứng 72
Thể lực 53
Tăng tốc 67
Tốc độ 71
Xoạc bóng 72
Giữ bóng 69
Kèm người 73
Lấy bóng 75
Tạt bóng 67
Chuyền ngắn 71
Đánh đầu 70
Cắt bóng 73
Phản ứng 72

Các mùa giải khác của J. Gomez

Sự nghiệp CLB
2015: Liverpool
2014 - 2015: Charlton Athletic