J. Gomez
18
3
5

Joe Gomez

CB 94
RB 93

12

Danh tiếng: Bình thường
Liverpool

Ngày sinh: 23/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
91

RB
90

CB
91

LB
90

LWB
89

RWB
89

CDM
87

LM
78

CM
77

RM
78

CAM
74

CF
72

LW
76

RW
76

ST
70

Tốc độ
97
Sút
46
Chuyền bóng
75
Rê bóng
87
Phòng thủ
97
Thể chất
92
Tốc độ 99
Tăng tốc 95
Dứt điểm 49
Lực sút 47
Sút xa 39
Chọn vị trí 66
Vô lê 40
Penalty 32
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 62
Tạt bóng 82
Chuyền dài 74
Đá phạt 45
Sút xoáy 47
Rê bóng 85
Giữ bóng 88
Khéo léo 93
Thăng bằng 88
Phản ứng 93
Kèm người 95
Lấy bóng 101
Cắt bóng 95
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 97
Thể lực 90
Quyết đoán 88
Nhảy 79
Bình tĩnh 84
TM đổ người 14
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 20
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2312
Sức mạnh 97
Tốc độ 100
Nhảy 79
Xoạc bóng 98
Giữ bóng 88
Kèm người 95
Lấy bóng 101
Chuyền ngắn 88
Đánh đầu 94
Cắt bóng 95
Phản ứng 93
Quyết đoán 88
Thể lực 90
Tăng tốc 95
Tốc độ 100
Xoạc bóng 98
Giữ bóng 88
Kèm người 95
Lấy bóng 101
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 88
Đánh đầu 94
Cắt bóng 95
Phản ứng 93
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của J. Gomez

Sự nghiệp CLB
2015: Liverpool
2014 - 2015: Charlton Athletic