J. Gomez
15
3
5

Joe Gomez

CB 88
RB 88

15

Danh tiếng: Nổi tiếng
Liverpool

Ngày sinh: 23/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
85

RB
85

CB
85

LB
85

LWB
83

RWB
83

CDM
81

LM
71

CM
71

RM
71

CAM
66

CF
64

LW
67

RW
67

ST
61

Tốc độ
93
Sút
34
Chuyền bóng
68
Rê bóng
78
Phòng thủ
91
Thể chất
88
Tốc độ 95
Tăng tốc 92
Dứt điểm 30
Lực sút 45
Sút xa 30
Chọn vị trí 55
Vô lê 28
Penalty 30
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 64
Tạt bóng 73
Chuyền dài 69
Đá phạt 33
Sút xoáy 45
Rê bóng 76
Giữ bóng 78
Khéo léo 81
Thăng bằng 90
Phản ứng 94
Kèm người 90
Lấy bóng 92
Cắt bóng 97
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 94
Thể lực 89
Quyết đoán 78
Nhảy 69
Bình tĩnh 78
TM đổ người 12
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2117
Sức mạnh 94
Tốc độ 96
Nhảy 69
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 78
Kèm người 90
Lấy bóng 92
Chuyền ngắn 78
Đánh đầu 86
Cắt bóng 97
Phản ứng 94
Quyết đoán 78
Thể lực 89
Tăng tốc 92
Tốc độ 96
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 78
Kèm người 90
Lấy bóng 92
Tạt bóng 73
Chuyền ngắn 78
Đánh đầu 86
Cắt bóng 97
Phản ứng 94

Các mùa giải khác của J. Gomez

Sự nghiệp CLB
2015: Liverpool
2014 - 2015: Charlton Athletic