J. Gomez
14
3
5

Joe Gomez

CB 86
RB 86

12

Danh tiếng: Bình thường
Liverpool

Ngày sinh: 23/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
83

RB
83

CB
83

LB
83

LWB
81

RWB
81

CDM
80

LM
73

CM
72

RM
73

CAM
69

CF
67

LW
69

RW
69

ST
64

Tốc độ
92
Sút
37
Chuyền bóng
73
Rê bóng
78
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ 93
Tăng tốc 91
Dứt điểm 33
Lực sút 54
Sút xa 30
Chọn vị trí 64
Vô lê 30
Penalty 27
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 65
Tạt bóng 74
Chuyền dài 74
Đá phạt 34
Sút xoáy 45
Rê bóng 77
Giữ bóng 77
Khéo léo 85
Thăng bằng 82
Phản ứng 89
Kèm người 85
Lấy bóng 88
Cắt bóng 91
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 89
Thể lực 80
Quyết đoán 76
Nhảy 77
Bình tĩnh 80
TM đổ người 10
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 16
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 9
Chỉ số tổng: 2116
Sức mạnh 89
Tốc độ 95
Nhảy 77
Xoạc bóng 88
Giữ bóng 77
Kèm người 85
Lấy bóng 88
Chuyền ngắn 88
Đánh đầu 91
Cắt bóng 91
Phản ứng 89
Quyết đoán 76
Thể lực 80
Tăng tốc 91
Tốc độ 95
Xoạc bóng 88
Giữ bóng 77
Kèm người 85
Lấy bóng 88
Tạt bóng 74
Chuyền ngắn 88
Đánh đầu 91
Cắt bóng 91
Phản ứng 89

Các mùa giải khác của J. Gomez

Sự nghiệp CLB
2015: Liverpool
2014 - 2015: Charlton Athletic