J. Gomez
12
3
5

Joe Gomez

CB 81
RB 81

12

Danh tiếng: Bình thường
Liverpool

Ngày sinh: 23/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
78

RB
78

CB
78

LB
78

LWB
77

RWB
77

CDM
76

LM
68

CM
68

RM
68

CAM
64

CF
63

LW
65

RW
65

ST
60

Tốc độ
84
Sút
39
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
83
Thể chất
79
Tốc độ 88
Tăng tốc 80
Dứt điểm 36
Lực sút 49
Sút xa 36
Chọn vị trí 58
Vô lê 34
Penalty 36
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 62
Tạt bóng 74
Chuyền dài 68
Đá phạt 38
Sút xoáy 49
Rê bóng 72
Giữ bóng 75
Khéo léo 69
Thăng bằng 71
Phản ứng 83
Kèm người 83
Lấy bóng 85
Cắt bóng 85
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 83
Thể lực 78
Quyết đoán 77
Nhảy 71
Bình tĩnh 77
TM đổ người 20
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 25
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2060
Sức mạnh 83
Tốc độ 87
Nhảy 71
Xoạc bóng 82
Giữ bóng 75
Kèm người 83
Lấy bóng 85
Chuyền ngắn 78
Đánh đầu 76
Cắt bóng 85
Phản ứng 83
Quyết đoán 77
Thể lực 78
Tăng tốc 80
Tốc độ 87
Xoạc bóng 82
Giữ bóng 75
Kèm người 83
Lấy bóng 85
Tạt bóng 74
Chuyền ngắn 78
Đánh đầu 76
Cắt bóng 85
Phản ứng 83

Các mùa giải khác của J. Gomez

Sự nghiệp CLB
2015: Liverpool
2014 - 2015: Charlton Athletic