Jordi Alba
21
5
3

Jordi Alba

LB 102

18

Danh tiếng: Ngôi sao
Inter Miami

Ngày sinh: 21/03/1989

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

170cm 68kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
93

RB
99

CB
93

LB
99

LWB
99

RWB
99

CDM
96

LM
99

CM
97

RM
99

CAM
97

CF
97

LW
98

RW
98

ST
92

Tốc độ
108
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
97
Thể chất
90
Tốc độ 109
Tăng tốc 108
Dứt điểm 89
Lực sút 91
Sút xa 89
Chọn vị trí 110
Vô lê 90
Penalty 82
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 108
Chuyền dài 94
Đá phạt 90
Sút xoáy 100
Rê bóng 96
Giữ bóng 106
Khéo léo 110
Thăng bằng 105
Phản ứng 106
Kèm người 97
Lấy bóng 105
Cắt bóng 98
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 79
Thể lực 103
Quyết đoán 103
Nhảy 89
Bình tĩnh 101
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 11
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 9
Chỉ số tổng: 2902
Thể lực 103
Tăng tốc 108
Tốc độ 111
Xoạc bóng 101
Giữ bóng 106
Kèm người 97
Lấy bóng 105
Tạt bóng 108
Chuyền ngắn 100
Đánh đầu 73
Cắt bóng 98
Phản ứng 106
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của Jordi Alba

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2012 - 2023: FC Barcelona
2009 - 2012: Valencia CF
2008 - 2009: Nasaf Qarshi (Cho mượn)
2008 - 2008: Valencia CF