Jordi Alba
28
5
3

Jordi Alba

LB 116

18

Danh tiếng: Ngôi sao
Inter Miami

Ngày sinh: 21/03/1989

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

170cm 68kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
109

RB
113

CB
109

LB
113

LWB
113

RWB
113

CDM
112

LM
111

CM
111

RM
111

CAM
110

CF
108

LW
110

RW
110

ST
104

Tốc độ
115
Sút
96
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
114
Thể chất
107
Tốc độ 115
Tăng tốc 116
Dứt điểm 90
Lực sút 102
Sút xa 101
Chọn vị trí 117
Vô lê 94
Penalty 93
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 119
Chuyền dài 114
Đá phạt 97
Sút xoáy 116
Rê bóng 116
Giữ bóng 117
Khéo léo 116
Thăng bằng 118
Phản ứng 116
Kèm người 114
Lấy bóng 117
Cắt bóng 116
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 118
Sức mạnh 102
Thể lực 116
Quyết đoán 113
Nhảy 106
Bình tĩnh 117
TM đổ người 25
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3322
Thể lực 116
Tăng tốc 116
Tốc độ 118
Xoạc bóng 118
Giữ bóng 117
Kèm người 114
Lấy bóng 117
Tạt bóng 119
Chuyền ngắn 118
Đánh đầu 101
Cắt bóng 116
Phản ứng 116
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Jordi Alba

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2012 - 2023: FC Barcelona
2009 - 2012: Valencia CF
2008 - 2009: Nasaf Qarshi (Cho mượn)
2008 - 2008: Valencia CF