Jordi Alba
29
5
3

Jordi Alba

LB 117

18

Danh tiếng: Ngôi sao
Inter Miami

Ngày sinh: 21/03/1989

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

170cm 68kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
110

RB
114

CB
110

LB
114

LWB
114

RWB
114

CDM
112

LM
112

CM
111

RM
112

CAM
110

CF
110

LW
111

RW
111

ST
107

Tốc độ
119
Sút
102
Chuyền bóng
115
Rê bóng
114
Phòng thủ
114
Thể chất
109
Tốc độ 119
Tăng tốc 120
Dứt điểm 101
Lực sút 106
Sút xa 98
Chọn vị trí 119
Vô lê 103
Penalty 93
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 120
Chuyền dài 111
Đá phạt 98
Sút xoáy 116
Rê bóng 111
Giữ bóng 116
Khéo léo 119
Thăng bằng 119
Phản ứng 119
Kèm người 114
Lấy bóng 116
Cắt bóng 119
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 103
Thể lực 119
Quyết đoán 115
Nhảy 110
Bình tĩnh 114
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3352
Thể lực 119
Tăng tốc 120
Tốc độ 122
Xoạc bóng 116
Giữ bóng 116
Kèm người 114
Lấy bóng 116
Tạt bóng 120
Chuyền ngắn 118
Đánh đầu 102
Cắt bóng 119
Phản ứng 119
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Jordi Alba

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2012 - 2023: FC Barcelona
2009 - 2012: Valencia CF
2008 - 2009: Nasaf Qarshi (Cho mượn)
2008 - 2008: Valencia CF