Jordi Alba
25
5
3

Jordi Alba

LB 110

18

Danh tiếng: Ngôi sao
Inter Miami

Ngày sinh: 21/03/1989

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

170cm 68kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
104

RB
107

CB
104

LB
107

LWB
107

RWB
107

CDM
106

LM
105

CM
105

RM
105

CAM
104

CF
103

LW
104

RW
104

ST
99

Tốc độ
113
Sút
92
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
109
Thể chất
102
Tốc độ 113
Tăng tốc 115
Dứt điểm 88
Lực sút 96
Sút xa 96
Chọn vị trí 113
Vô lê 90
Penalty 91
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 110
Chuyền dài 105
Đá phạt 91
Sút xoáy 108
Rê bóng 110
Giữ bóng 108
Khéo léo 113
Thăng bằng 114
Phản ứng 112
Kèm người 110
Lấy bóng 112
Cắt bóng 112
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 97
Thể lực 110
Quyết đoán 108
Nhảy 102
Bình tĩnh 108
TM đổ người 20
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3147
Thể lực 110
Tăng tốc 115
Tốc độ 116
Xoạc bóng 110
Giữ bóng 108
Kèm người 110
Lấy bóng 112
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 112
Đánh đầu 92
Cắt bóng 112
Phản ứng 112
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của Jordi Alba

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2012 - 2023: FC Barcelona
2009 - 2012: Valencia CF
2008 - 2009: Nasaf Qarshi (Cho mượn)
2008 - 2008: Valencia CF