Jordi Alba
17
5
3

Jordi Alba

LB 94

18

Danh tiếng: Ngôi sao
Inter Miami

Ngày sinh: 21/03/1989

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

170cm 68kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
85

RB
91

CB
85

LB
91

LWB
92

RWB
92

CDM
88

LM
89

CM
87

RM
89

CAM
86

CF
86

LW
88

RW
88

ST
82

Tốc độ
105
Sút
75
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
90
Thể chất
84
Tốc độ 105
Tăng tốc 105
Dứt điểm 77
Lực sút 77
Sút xa 72
Chọn vị trí 95
Vô lê 63
Penalty 62
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 96
Chuyền dài 89
Đá phạt 66
Sút xoáy 85
Rê bóng 91
Giữ bóng 92
Khéo léo 100
Thăng bằng 90
Phản ứng 93
Kèm người 91
Lấy bóng 92
Cắt bóng 96
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 77
Thể lực 101
Quyết đoán 83
Nhảy 87
Bình tĩnh 85
TM đổ người 15
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2584
Thể lực 101
Tăng tốc 105
Tốc độ 108
Xoạc bóng 93
Giữ bóng 92
Kèm người 91
Lấy bóng 92
Tạt bóng 96
Chuyền ngắn 92
Đánh đầu 71
Cắt bóng 96
Phản ứng 93
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Jordi Alba

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2012 - 2023: FC Barcelona
2009 - 2012: Valencia CF
2008 - 2009: Nasaf Qarshi (Cho mượn)
2008 - 2008: Valencia CF