Jordi Alba
27
5
3

Jordi Alba

LB 113

18

Danh tiếng: Ngôi sao
Inter Miami

Ngày sinh: 21/03/1989

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

170cm 68kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 22 - 52

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
105

RB
110

CB
105

LB
110

LWB
110

RWB
110

CDM
108

LM
108

CM
107

RM
108

CAM
106

CF
105

LW
107

RW
107

ST
101

Tốc độ
118
Sút
95
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ 118
Tăng tốc 118
Dứt điểm 93
Lực sút 97
Sút xa 98
Chọn vị trí 116
Vô lê 93
Penalty 92
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 115
Chuyền dài 106
Đá phạt 97
Sút xoáy 111
Rê bóng 109
Giữ bóng 113
Khéo léo 116
Thăng bằng 114
Phản ứng 113
Kèm người 107
Lấy bóng 112
Cắt bóng 115
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 100
Thể lực 118
Quyết đoán 111
Nhảy 108
Bình tĩnh 111
TM đổ người 18
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 17
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 3212
Thể lực 118
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Xoạc bóng 112
Giữ bóng 113
Kèm người 107
Lấy bóng 112
Tạt bóng 115
Chuyền ngắn 115
Đánh đầu 93
Cắt bóng 115
Phản ứng 113
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Jordi Alba

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2012 - 2023: FC Barcelona
2009 - 2012: Valencia CF
2008 - 2009: Nasaf Qarshi (Cho mượn)
2008 - 2008: Valencia CF