Jordi Alba
6
5
3

Jordi Alba

LB 69

18

Danh tiếng: Ngôi sao
Inter Miami

Ngày sinh: 21/03/1989

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

170cm 68kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
62

RB
66

CB
62

LB
66

LWB
67

RWB
67

CDM
66

LM
69

CM
68

RM
69

CAM
68

CF
67

LW
69

RW
69

ST
65

Tốc độ
75
Sút
63
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
65
Thể chất
63
Tốc độ 75
Tăng tốc 77
Dứt điểm 67
Lực sút 59
Sút xa 61
Chọn vị trí 71
Vô lê 69
Penalty 55
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 73
Chuyền dài 73
Đá phạt 59
Sút xoáy 75
Rê bóng 73
Giữ bóng 74
Khéo léo 76
Thăng bằng 77
Phản ứng 70
Kèm người 62
Lấy bóng 66
Cắt bóng 69
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 54
Thể lực 77
Quyết đoán 67
Nhảy 70
Bình tĩnh 72
TM đổ người 14
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 14
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 8
Chỉ số tổng: 2058
Thể lực 77
Tăng tốc 77
Tốc độ 78
Xoạc bóng 64
Giữ bóng 74
Kèm người 62
Lấy bóng 66
Tạt bóng 73
Chuyền ngắn 74
Đánh đầu 64
Cắt bóng 69
Phản ứng 70
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Jordi Alba

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2012 - 2023: FC Barcelona
2009 - 2012: Valencia CF
2008 - 2009: Nasaf Qarshi (Cho mượn)
2008 - 2008: Valencia CF