Jordi Alba
24
5
3

Jordi Alba

LB 108
LWB 108

18

Danh tiếng: Ngôi sao
Inter Miami

Ngày sinh: 21/03/1989

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

170cm 68kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
101

RB
105

CB
101

LB
105

LWB
105

RWB
105

CDM
104

LM
104

CM
103

RM
104

CAM
103

CF
101

LW
103

RW
103

ST
98

Tốc độ
108
Sút
92
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
106
Thể chất
100
Tốc độ 108
Tăng tốc 108
Dứt điểm 92
Lực sút 93
Sút xa 91
Chọn vị trí 112
Vô lê 88
Penalty 87
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 109
Chuyền dài 100
Đá phạt 90
Sút xoáy 106
Rê bóng 102
Giữ bóng 113
Khéo léo 107
Thăng bằng 111
Phản ứng 107
Kèm người 107
Lấy bóng 109
Cắt bóng 107
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 95
Thể lực 109
Quyết đoán 102
Nhảy 104
Bình tĩnh 111
TM đổ người 17
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 3071
Thể lực 109
Tăng tốc 108
Tốc độ 111
Xoạc bóng 107
Giữ bóng 113
Kèm người 107
Lấy bóng 109
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 114
Đánh đầu 93
Cắt bóng 107
Phản ứng 107
Thể lực 109
Tăng tốc 108
Tốc độ 111
Xoạc bóng 107
Rê bóng 109
Giữ bóng 113
Kèm người 107
Lấy bóng 109
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 114
Cắt bóng 107
Phản ứng 107
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Jordi Alba

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2012 - 2023: FC Barcelona
2009 - 2012: Valencia CF
2008 - 2009: Nasaf Qarshi (Cho mượn)
2008 - 2008: Valencia CF