L. Blanc
30
3
5

Laurent Blanc

CB 122

5

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 19/11/1965

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

192cm 77kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
119

RB
116

CB
119

LB
116

LWB
115

RWB
115

CDM
119

LM
112

CM
116

RM
112

CAM
113

CF
113

LW
111

RW
111

ST
114

Tốc độ
115
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
123
Thể chất
123
Tốc độ 118
Tăng tốc 112
Dứt điểm 113
Lực sút 115
Sút xa 112
Chọn vị trí 114
Vô lê 114
Penalty 120
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 101
Chuyền dài 123
Đá phạt 110
Sút xoáy 110
Rê bóng 112
Giữ bóng 122
Khéo léo 115
Thăng bằng 127
Phản ứng 118
Kèm người 122
Lấy bóng 125
Cắt bóng 122
Đánh đầu 127
Xoạc bóng 122
Sức mạnh 125
Thể lực 124
Quyết đoán 121
Nhảy 122
Bình tĩnh 122
TM đổ người 37
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 39
TM phản xạ 37
TM chọn vị trí 35
Chỉ số tổng: 3611
Sức mạnh 125
Tốc độ 118
Nhảy 122
Xoạc bóng 122
Giữ bóng 122
Kèm người 122
Lấy bóng 125
Chuyền ngắn 122
Đánh đầu 127
Cắt bóng 122
Phản ứng 118
Quyết đoán 121
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Siêu cản phá
Siêu cản phá Tung người cản phá bóng.
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của L. Blanc

Sự nghiệp CLB
2001 - 2003: Manchester United
1999 - 2001: Lombardia FC
1997 - 1999: Olympique de Marseille
1996 - 1997: FC Barcelona
1995 - 1996: AJ Auxerre
1993 - 1995: AS Saint-Étienne
1992 - 1993: Nîmes Olympique
1991 - 1992: Napoli
1983 - 1991: Montpellier HSC