Marcos Llorente
17
4
5

Marcos Llorente

CM 90
RM 90
ST 88

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 30/01/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 14

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
82

RB
84

CB
82

LB
84

LWB
85

RWB
85

CDM
86

LM
87

CM
87

RM
87

CAM
87

CF
87

LW
86

RW
86

ST
85

Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
85
Thể chất
88
Tốc độ 96
Tăng tốc 92
Dứt điểm 88
Lực sút 90
Sút xa 86
Chọn vị trí 93
Vô lê 72
Penalty 72
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 81
Chuyền dài 89
Đá phạt 67
Sút xoáy 80
Rê bóng 88
Giữ bóng 90
Khéo léo 88
Thăng bằng 77
Phản ứng 92
Kèm người 86
Lấy bóng 87
Cắt bóng 88
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 86
Thể lực 96
Quyết đoán 89
Nhảy 77
Bình tĩnh 89
TM đổ người 27
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 2602
Thể lực 96
Rê bóng 91
Giữ bóng 90
Lấy bóng 87
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 88
Chuyền dài 89
Sút xa 86
Cắt bóng 88
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 92
Phản ứng 92
Thể lực 96
Tăng tốc 92
Tốc độ 97
Rê bóng 91
Giữ bóng 90
Tạt bóng 81
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 88
Chuyền dài 89
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 92
Phản ứng 92
Sức mạnh 86
Tăng tốc 92
Tốc độ 97
Rê bóng 91
Giữ bóng 90
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 88
Lực sút 90
Đánh đầu 75
Sút xa 86
Vô lê 72
Chọn vị trí 93
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của Marcos Llorente

Sự nghiệp CLB
2019: Atlético de Madrid
2017 - 2019: Real Madrid
2016 - 2017: Deportivo Alavés (Cho mượn)
2014 - 2016: Real Madrid
2014 - 2016: Castilla