Marcos Llorente
29
5
5

Marcos Llorente

RB 116
RM 116
CM 115

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 30/01/1995

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

184cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
111

RB
113

CB
111

LB
113

LWB
113

RWB
113

CDM
112

LM
113

CM
112

RM
113

CAM
112

CF
112

LW
113

RW
113

ST
111

Tốc độ
119
Sút
112
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
115
Thể chất
114
Tốc độ 119
Tăng tốc 119
Dứt điểm 111
Lực sút 116
Sút xa 116
Chọn vị trí 119
Vô lê 104
Penalty 98
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 116
Chuyền dài 112
Đá phạt 98
Sút xoáy 116
Rê bóng 116
Giữ bóng 117
Khéo léo 116
Thăng bằng 117
Phản ứng 116
Kèm người 116
Lấy bóng 119
Cắt bóng 115
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 112
Thể lực 121
Quyết đoán 116
Nhảy 104
Bình tĩnh 116
TM đổ người 21
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3395
Thể lực 121
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Xoạc bóng 112
Giữ bóng 117
Kèm người 116
Lấy bóng 119
Tạt bóng 116
Chuyền ngắn 116
Đánh đầu 105
Cắt bóng 115
Phản ứng 116
Thể lực 121
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Rê bóng 119
Giữ bóng 117
Tạt bóng 116
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 111
Chuyền dài 112
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 115
Phản ứng 116
Thể lực 121
Rê bóng 119
Giữ bóng 117
Lấy bóng 119
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 111
Chuyền dài 112
Sút xa 116
Cắt bóng 115
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 115
Phản ứng 116
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc thì thể lực của cầu thủ sẽ tiêu hao ít hơn.
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của Marcos Llorente

Sự nghiệp CLB
2019: Atlético de Madrid
2017 - 2019: Real Madrid
2016 - 2017: Deportivo Alavés (Cho mượn)
2014 - 2016: Real Madrid
2014 - 2016: Castilla