Marcos Llorente
15
3
5

Marcos Llorente

CM 87
RM 86
ST 83

14

Danh tiếng: Bình thường
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 30/01/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

184cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
81

RB
82

CB
81

LB
82

LWB
83

RWB
83

CDM
84

LM
83

CM
84

RM
83

CAM
83

CF
83

LW
82

RW
82

ST
80

Tốc độ
89
Sút
79
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ 93
Tăng tốc 85
Dứt điểm 80
Lực sút 82
Sút xa 80
Chọn vị trí 87
Vô lê 70
Penalty 71
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 79
Chuyền dài 87
Đá phạt 66
Sút xoáy 79
Rê bóng 87
Giữ bóng 88
Khéo léo 83
Thăng bằng 76
Phản ứng 89
Kèm người 85
Lấy bóng 86
Cắt bóng 87
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 87
Thể lực 91
Quyết đoán 88
Nhảy 73
Bình tĩnh 87
TM đổ người 26
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 20
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 2513
Thể lực 91
Rê bóng 89
Giữ bóng 88
Lấy bóng 86
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 80
Chuyền dài 87
Sút xa 80
Cắt bóng 87
Chọn vị trí 87
Tầm nhìn 86
Phản ứng 89
Thể lực 91
Tăng tốc 85
Tốc độ 92
Rê bóng 89
Giữ bóng 88
Tạt bóng 79
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 80
Chuyền dài 87
Chọn vị trí 87
Tầm nhìn 86
Phản ứng 89
Sức mạnh 87
Tăng tốc 85
Tốc độ 92
Rê bóng 89
Giữ bóng 88
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 80
Lực sút 82
Đánh đầu 74
Sút xa 80
Vô lê 70
Chọn vị trí 87
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của Marcos Llorente

Sự nghiệp CLB
2019: Atlético de Madrid
2017 - 2019: Real Madrid
2016 - 2017: Deportivo Alavés (Cho mượn)
2014 - 2016: Real Madrid
2014 - 2016: Castilla