Marcos Llorente
24
5
5

Marcos Llorente

RM 106
CM 105

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 30/01/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 50 - Lẻ 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
96

RB
99

CB
96

LB
99

LWB
101

RWB
101

CDM
99

LM
103

CM
102

RM
103

CAM
102

CF
101

LW
102

RW
102

ST
97

Tốc độ
109
Sút
93
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
97
Thể chất
103
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 87
Lực sút 101
Sút xa 99
Chọn vị trí 110
Vô lê 94
Penalty 89
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 108
Chuyền dài 104
Đá phạt 94
Sút xoáy 106
Rê bóng 108
Giữ bóng 104
Khéo léo 104
Thăng bằng 108
Phản ứng 109
Kèm người 99
Lấy bóng 101
Cắt bóng 96
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 103
Thể lực 108
Quyết đoán 104
Nhảy 93
Bình tĩnh 107
TM đổ người 19
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3048
Thể lực 108
Tăng tốc 109
Tốc độ 112
Rê bóng 109
Giữ bóng 104
Tạt bóng 108
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 87
Chuyền dài 104
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 109
Phản ứng 109
Thể lực 108
Rê bóng 109
Giữ bóng 104
Lấy bóng 101
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 87
Chuyền dài 104
Sút xa 99
Cắt bóng 96
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 109
Phản ứng 109
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của Marcos Llorente

Sự nghiệp CLB
2019: Atlético de Madrid
2017 - 2019: Real Madrid
2016 - 2017: Deportivo Alavés (Cho mượn)
2014 - 2016: Real Madrid
2014 - 2016: Castilla