Marcos Llorente
28
5
5

Marcos Llorente

RM 111
RB 110

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 30/01/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 10-30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
105

RB
107

CB
105

LB
107

LWB
108

RWB
108

CDM
107

LM
108

CM
108

RM
108

CAM
108

CF
107

LW
108

RW
108

ST
105

Tốc độ
113
Sút
106
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ 113
Tăng tốc 113
Dứt điểm 106
Lực sút 110
Sút xa 110
Chọn vị trí 114
Vô lê 98
Penalty 92
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 112
Chuyền dài 109
Đá phạt 92
Sút xoáy 111
Rê bóng 110
Giữ bóng 112
Khéo léo 110
Thăng bằng 111
Phản ứng 111
Kèm người 109
Lấy bóng 114
Cắt bóng 109
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 107
Thể lực 115
Quyết đoán 111
Nhảy 98
Bình tĩnh 110
TM đổ người 23
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 17
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3238
Thể lực 115
Tăng tốc 113
Tốc độ 116
Rê bóng 113
Giữ bóng 112
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 106
Chuyền dài 109
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 112
Phản ứng 111
Thể lực 115
Tăng tốc 113
Tốc độ 116
Xoạc bóng 106
Giữ bóng 112
Kèm người 109
Lấy bóng 114
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 113
Đánh đầu 97
Cắt bóng 109
Phản ứng 111
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của Marcos Llorente

Sự nghiệp CLB
2019: Atlético de Madrid
2017 - 2019: Real Madrid
2016 - 2017: Deportivo Alavés (Cho mượn)
2014 - 2016: Real Madrid
2014 - 2016: Castilla