Marcos Llorente
13
3
5

Marcos Llorente

CDM 84
CM 81

14

Danh tiếng: Bình thường
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 30/01/1995

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

184cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
77

RB
75

CB
77

LB
75

LWB
75

RWB
75

CDM
81

LM
72

CM
78

RM
72

CAM
73

CF
70

LW
69

RW
69

ST
66

Tốc độ
66
Sút
57
Chuyền bóng
79
Rê bóng
77
Phòng thủ
82
Thể chất
80
Tốc độ 65
Tăng tốc 69
Dứt điểm 48
Lực sút 70
Sút xa 63
Chọn vị trí 71
Vô lê 53
Penalty 61
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 63
Chuyền dài 87
Đá phạt 59
Sút xoáy 62
Rê bóng 75
Giữ bóng 83
Khéo léo 72
Thăng bằng 75
Phản ứng 83
Kèm người 84
Lấy bóng 85
Cắt bóng 86
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 83
Thể lực 79
Quyết đoán 76
Nhảy 71
Bình tĩnh 84
TM đổ người 25
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 19
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2236
Sức mạnh 83
Thể lực 79
Xoạc bóng 78
Giữ bóng 83
Kèm người 84
Lấy bóng 85
Chuyền ngắn 89
Chuyền dài 87
Cắt bóng 86
Tầm nhìn 81
Phản ứng 83
Quyết đoán 76
Thể lực 79
Rê bóng 80
Giữ bóng 83
Lấy bóng 85
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 48
Chuyền dài 87
Sút xa 63
Cắt bóng 86
Chọn vị trí 71
Tầm nhìn 81
Phản ứng 83

Các mùa giải khác của Marcos Llorente

Sự nghiệp CLB
2019: Atlético de Madrid
2017 - 2019: Real Madrid
2016 - 2017: Deportivo Alavés (Cho mượn)
2014 - 2016: Real Madrid
2014 - 2016: Castilla