Marcos Llorente
31
5
5

Marcos Llorente

RB 120
RM 120
CM 119

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 30/01/1995

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

184cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 38 - Lẻ 08

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
115

RB
117

CB
115

LB
117

LWB
117

RWB
117

CDM
116

LM
117

CM
116

RM
117

CAM
116

CF
116

LW
117

RW
117

ST
114

Tốc độ
124
Sút
115
Chuyền bóng
119
Rê bóng
120
Phòng thủ
119
Thể chất
118
Tốc độ 125
Tăng tốc 123
Dứt điểm 115
Lực sút 118
Sút xa 116
Chọn vị trí 122
Vô lê 107
Penalty 100
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 123
Chuyền dài 117
Đá phạt 101
Sút xoáy 121
Rê bóng 121
Giữ bóng 119
Khéo léo 120
Thăng bằng 122
Phản ứng 119
Kèm người 122
Lấy bóng 123
Cắt bóng 119
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 114
Sức mạnh 116
Thể lực 125
Quyết đoán 121
Nhảy 109
Bình tĩnh 120
TM đổ người 18
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 20
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3507
Thể lực 125
Tăng tốc 123
Tốc độ 127
Xoạc bóng 114
Giữ bóng 119
Kèm người 122
Lấy bóng 123
Tạt bóng 123
Chuyền ngắn 122
Đánh đầu 107
Cắt bóng 119
Phản ứng 119
Thể lực 125
Tăng tốc 123
Tốc độ 127
Rê bóng 123
Giữ bóng 119
Tạt bóng 123
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 115
Chuyền dài 117
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 117
Phản ứng 119
Thể lực 125
Rê bóng 123
Giữ bóng 119
Lấy bóng 123
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 115
Chuyền dài 117
Sút xa 116
Cắt bóng 119
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 117
Phản ứng 119
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc thì thể lực của cầu thủ sẽ tiêu hao ít hơn.
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của Marcos Llorente

Sự nghiệp CLB
2019: Atlético de Madrid
2017 - 2019: Real Madrid
2016 - 2017: Deportivo Alavés (Cho mượn)
2014 - 2016: Real Madrid
2014 - 2016: Castilla