Marcos Llorente
26
5
5

Marcos Llorente

RM 110
CM 109

14

Danh tiếng: Ngôi sao
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 30/01/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 74kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 44 - Lẻ 14

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
101

RB
104

CB
101

LB
104

LWB
105

RWB
105

CDM
104

LM
107

CM
106

RM
107

CAM
106

CF
106

LW
106

RW
106

ST
104

Tốc độ
113
Sút
103
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
103
Thể chất
108
Tốc độ 113
Tăng tốc 113
Dứt điểm 105
Lực sút 105
Sút xa 99
Chọn vị trí 114
Vô lê 100
Penalty 92
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 110
Chuyền dài 110
Đá phạt 94
Sút xoáy 103
Rê bóng 108
Giữ bóng 111
Khéo léo 110
Thăng bằng 110
Phản ứng 111
Kèm người 105
Lấy bóng 108
Cắt bóng 100
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 105
Thể lực 115
Quyết đoán 110
Nhảy 98
Bình tĩnh 110
TM đổ người 20
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 17
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3173
Thể lực 115
Tăng tốc 113
Tốc độ 116
Rê bóng 112
Giữ bóng 111
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 105
Chuyền dài 110
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 109
Phản ứng 111
Thể lực 115
Rê bóng 112
Giữ bóng 111
Lấy bóng 108
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 105
Chuyền dài 110
Sút xa 99
Cắt bóng 100
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 109
Phản ứng 111
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của Marcos Llorente

Sự nghiệp CLB
2019: Atlético de Madrid
2017 - 2019: Real Madrid
2016 - 2017: Deportivo Alavés (Cho mượn)
2014 - 2016: Real Madrid
2014 - 2016: Castilla