M. Arnold
22
5
3

Maximilian Arnold

CM 104

27

Danh tiếng: Nổi tiếng
VfL Wolfsburg

Ngày sinh: 27/05/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
96

RB
97

CB
96

LB
97

LWB
98

RWB
98

CDM
99

LM
99

CM
101

RM
99

CAM
99

CF
97

LW
97

RW
97

ST
95

Tốc độ
93
Sút
97
Chuyền bóng
107
Rê bóng
101
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ 93
Tăng tốc 95
Dứt điểm 90
Lực sút 108
Sút xa 105
Chọn vị trí 99
Vô lê 98
Penalty 88
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 107
Chuyền dài 107
Đá phạt 106
Sút xoáy 107
Rê bóng 100
Giữ bóng 106
Khéo léo 95
Thăng bằng 93
Phản ứng 101
Kèm người 100
Lấy bóng 100
Cắt bóng 100
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 95
Thể lực 106
Quyết đoán 105
Nhảy 95
Bình tĩnh 105
TM đổ người 15
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 15
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2979
Thể lực 106
Rê bóng 104
Giữ bóng 106
Lấy bóng 100
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 90
Chuyền dài 107
Sút xa 105
Cắt bóng 100
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 108
Phản ứng 101
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của M. Arnold

Sự nghiệp CLB
2013 - 2014: VfL Wolfsburg II
2011: VfL Wolfsburg