M. Arnold
26
5
3

Maximilian Arnold

CM 112
CAM 110

27

Danh tiếng: Nổi tiếng
VfL Wolfsburg

Ngày sinh: 27/05/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
103

RB
105

CB
103

LB
105

LWB
106

RWB
106

CDM
107

LM
107

CM
109

RM
107

CAM
107

CF
106

LW
106

RW
106

ST
104

Tốc độ
106
Sút
107
Chuyền bóng
114
Rê bóng
108
Phòng thủ
105
Thể chất
108
Tốc độ 108
Tăng tốc 105
Dứt điểm 101
Lực sút 117
Sút xa 114
Chọn vị trí 108
Vô lê 106
Penalty 106
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 114
Chuyền dài 115
Đá phạt 114
Sút xoáy 116
Rê bóng 107
Giữ bóng 114
Khéo léo 104
Thăng bằng 102
Phản ứng 109
Kèm người 102
Lấy bóng 109
Cắt bóng 105
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 103
Thể lực 116
Quyết đoán 113
Nhảy 98
Bình tĩnh 110
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3243
Thể lực 116
Rê bóng 111
Giữ bóng 114
Lấy bóng 109
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 101
Chuyền dài 115
Sút xa 114
Cắt bóng 105
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 114
Phản ứng 109
Tăng tốc 105
Tốc độ 109
Khéo léo 104
Rê bóng 111
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 101
Chuyền dài 115
Sút xa 114
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 114
Phản ứng 109
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của M. Arnold

Sự nghiệp CLB
2013 - 2014: VfL Wolfsburg II
2011: VfL Wolfsburg