M. Arnold
10
5
2

Maximilian Arnold

CM 80
CDM 78
CAM 79

27

Danh tiếng: Nổi tiếng
VfL Wolfsburg

Ngày sinh: 27/05/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

184cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
70

RB
72

CB
70

LB
72

LWB
73

RWB
73

CDM
75

LM
75

CM
77

RM
75

CAM
76

CF
76

LW
75

RW
75

ST
75

Tốc độ
68
Sút
82
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
74
Thể chất
72
Tốc độ 68
Tăng tốc 70
Dứt điểm 80
Lực sút 89
Sút xa 89
Chọn vị trí 78
Vô lê 87
Penalty 62
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 74
Chuyền dài 81
Đá phạt 78
Sút xoáy 80
Rê bóng 81
Giữ bóng 82
Khéo léo 75
Thăng bằng 71
Phản ứng 81
Kèm người 78
Lấy bóng 75
Cắt bóng 78
Đánh đầu 60
Xoạc bóng 70
Sức mạnh 71
Thể lực 80
Quyết đoán 70
Nhảy 58
Bình tĩnh 79
TM đổ người 21
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2306
Thể lực 80
Rê bóng 83
Giữ bóng 82
Lấy bóng 75
Chuyền ngắn 82
Dứt điểm 80
Chuyền dài 81
Sút xa 89
Cắt bóng 78
Chọn vị trí 78
Tầm nhìn 77
Phản ứng 81
Sức mạnh 71
Thể lực 80
Xoạc bóng 70
Giữ bóng 82
Kèm người 78
Lấy bóng 75
Chuyền ngắn 82
Chuyền dài 81
Cắt bóng 78
Tầm nhìn 77
Phản ứng 81
Quyết đoán 70
Tăng tốc 70
Tốc độ 71
Khéo léo 75
Rê bóng 83
Giữ bóng 82
Chuyền ngắn 82
Dứt điểm 80
Chuyền dài 81
Sút xa 89
Chọn vị trí 78
Tầm nhìn 77
Phản ứng 81
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Các mùa giải khác của M. Arnold

Sự nghiệp CLB
2013 - 2014: VfL Wolfsburg II
2011: VfL Wolfsburg