M. Arnold
28
5
3

Maximilian Arnold

CDM 116
CM 116

27

Danh tiếng: Nổi tiếng
VfL Wolfsburg

Ngày sinh: 27/05/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
109

RB
111

CB
109

LB
111

LWB
112

RWB
112

CDM
113

LM
111

CM
113

RM
111

CAM
111

CF
110

LW
110

RW
110

ST
107

Tốc độ
109
Sút
110
Chuyền bóng
120
Rê bóng
111
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ 111
Tăng tốc 108
Dứt điểm 101
Lực sút 121
Sút xa 120
Chọn vị trí 113
Vô lê 106
Penalty 112
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 120
Chuyền dài 122
Đá phạt 120
Sút xoáy 121
Rê bóng 109
Giữ bóng 118
Khéo léo 108
Thăng bằng 106
Phản ứng 112
Kèm người 112
Lấy bóng 116
Cắt bóng 112
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 107
Thể lực 119
Quyết đoán 118
Nhảy 103
Bình tĩnh 114
TM đổ người 19
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3392
Sức mạnh 107
Thể lực 119
Xoạc bóng 113
Giữ bóng 118
Kèm người 112
Lấy bóng 116
Chuyền ngắn 120
Chuyền dài 122
Cắt bóng 112
Tầm nhìn 119
Phản ứng 112
Quyết đoán 118
Thể lực 119
Rê bóng 114
Giữ bóng 118
Lấy bóng 116
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 101
Chuyền dài 122
Sút xa 120
Cắt bóng 112
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 119
Phản ứng 112
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của M. Arnold

Sự nghiệp CLB
2013 - 2014: VfL Wolfsburg II
2011: VfL Wolfsburg