M. Arnold
13
5
2

Maximilian Arnold

CM 83
CDM 80
CAM 82

27

Danh tiếng: Nổi tiếng
VfL Wolfsburg

Ngày sinh: 27/05/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

184cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
72

RB
74

CB
72

LB
74

LWB
75

RWB
75

CDM
77

LM
77

CM
80

RM
77

CAM
79

CF
79

LW
77

RW
77

ST
77

Tốc độ
71
Sút
84
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
75
Thể chất
74
Tốc độ 72
Tăng tốc 71
Dứt điểm 82
Lực sút 91
Sút xa 91
Chọn vị trí 80
Vô lê 88
Penalty 64
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 75
Chuyền dài 86
Đá phạt 80
Sút xoáy 82
Rê bóng 83
Giữ bóng 85
Khéo léo 72
Thăng bằng 72
Phản ứng 85
Kèm người 80
Lấy bóng 75
Cắt bóng 80
Đánh đầu 62
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 73
Thể lực 82
Quyết đoán 72
Nhảy 60
Bình tĩnh 82
TM đổ người 23
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 23
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2374
Thể lực 82
Rê bóng 85
Giữ bóng 85
Lấy bóng 75
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 82
Chuyền dài 86
Sút xa 91
Cắt bóng 80
Chọn vị trí 80
Tầm nhìn 80
Phản ứng 85
Sức mạnh 73
Thể lực 82
Xoạc bóng 72
Giữ bóng 85
Kèm người 80
Lấy bóng 75
Chuyền ngắn 85
Chuyền dài 86
Cắt bóng 80
Tầm nhìn 80
Phản ứng 85
Quyết đoán 72
Tăng tốc 71
Tốc độ 74
Khéo léo 72
Rê bóng 85
Giữ bóng 85
Chuyền ngắn 85
Dứt điểm 82
Chuyền dài 86
Sút xa 91
Chọn vị trí 80
Tầm nhìn 80
Phản ứng 85
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Các mùa giải khác của M. Arnold

Sự nghiệp CLB
2013 - 2014: VfL Wolfsburg II
2011: VfL Wolfsburg