M. Arnold
17
5
2

Maximilian Arnold

CDM 92
CM 93

27

Danh tiếng: Nổi tiếng
VfL Wolfsburg

Ngày sinh: 27/05/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
85

RB
86

CB
85

LB
86

LWB
87

RWB
87

CDM
89

LM
86

CM
90

RM
86

CAM
88

CF
87

LW
86

RW
86

ST
86

Tốc độ
80
Sút
92
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
89
Thể chất
88
Tốc độ 83
Tăng tốc 78
Dứt điểm 88
Lực sút 100
Sút xa 99
Chọn vị trí 89
Vô lê 96
Penalty 70
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 83
Chuyền dài 96
Đá phạt 95
Sút xoáy 96
Rê bóng 91
Giữ bóng 94
Khéo léo 82
Thăng bằng 78
Phản ứng 94
Kèm người 91
Lấy bóng 92
Cắt bóng 93
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 86
Thể lực 94
Quyết đoán 90
Nhảy 83
Bình tĩnh 92
TM đổ người 31
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 31
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2730
Sức mạnh 86
Thể lực 94
Xoạc bóng 87
Giữ bóng 94
Kèm người 91
Lấy bóng 92
Chuyền ngắn 94
Chuyền dài 96
Cắt bóng 93
Tầm nhìn 91
Phản ứng 94
Quyết đoán 90
Thể lực 94
Rê bóng 93
Giữ bóng 94
Lấy bóng 92
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 88
Chuyền dài 96
Sút xa 99
Cắt bóng 93
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 91
Phản ứng 94
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của M. Arnold

Sự nghiệp CLB
2013 - 2014: VfL Wolfsburg II
2011: VfL Wolfsburg