M. Arnold
8
5
2

Maximilian Arnold

CDM 72
CM 73

27

Danh tiếng: Nổi tiếng
VfL Wolfsburg

Ngày sinh: 27/05/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
65

RB
65

CB
65

LB
65

LWB
66

RWB
66

CDM
69

LM
66

CM
70

RM
66

CAM
68

CF
67

LW
66

RW
66

ST
66

Tốc độ
59
Sút
73
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
68
Thể chất
69
Tốc độ 59
Tăng tốc 59
Dứt điểm 68
Lực sút 83
Sút xa 80
Chọn vị trí 69
Vô lê 77
Penalty 51
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 72
Tạt bóng 64
Chuyền dài 76
Đá phạt 77
Sút xoáy 77
Rê bóng 70
Giữ bóng 73
Khéo léo 64
Thăng bằng 59
Phản ứng 75
Kèm người 72
Lấy bóng 70
Cắt bóng 71
Đánh đầu 54
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 68
Thể lực 72
Quyết đoán 71
Nhảy 65
Bình tĩnh 73
TM đổ người 12
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 12
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2068
Sức mạnh 68
Thể lực 72
Xoạc bóng 67
Giữ bóng 73
Kèm người 72
Lấy bóng 70
Chuyền ngắn 75
Chuyền dài 76
Cắt bóng 71
Tầm nhìn 72
Phản ứng 75
Quyết đoán 71
Thể lực 72
Rê bóng 73
Giữ bóng 73
Lấy bóng 70
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 68
Chuyền dài 76
Sút xa 80
Cắt bóng 71
Chọn vị trí 69
Tầm nhìn 72
Phản ứng 75
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của M. Arnold

Sự nghiệp CLB
2013 - 2014: VfL Wolfsburg II
2011: VfL Wolfsburg