M. Arnold
16
5
2

Maximilian Arnold

CDM 88
CM 89

27

Danh tiếng: Nổi tiếng
VfL Wolfsburg

Ngày sinh: 27/05/1994

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
82

RB
82

CB
82

LB
82

LWB
83

RWB
83

CDM
85

LM
83

CM
86

RM
83

CAM
84

CF
84

LW
83

RW
83

ST
82

Tốc độ
76
Sút
89
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ 77
Tăng tốc 75
Dứt điểm 85
Lực sút 97
Sút xa 96
Chọn vị trí 86
Vô lê 93
Penalty 69
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 80
Chuyền dài 91
Đá phạt 91
Sút xoáy 92
Rê bóng 88
Giữ bóng 91
Khéo léo 79
Thăng bằng 78
Phản ứng 91
Kèm người 88
Lấy bóng 89
Cắt bóng 89
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 83
Thể lực 91
Quyết đoán 87
Nhảy 73
Bình tĩnh 89
TM đổ người 28
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 28
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 2616
Sức mạnh 83
Thể lực 91
Xoạc bóng 84
Giữ bóng 91
Kèm người 88
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 89
Chuyền dài 91
Cắt bóng 89
Tầm nhìn 88
Phản ứng 91
Quyết đoán 87
Thể lực 91
Rê bóng 90
Giữ bóng 91
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 85
Chuyền dài 91
Sút xa 96
Cắt bóng 89
Chọn vị trí 86
Tầm nhìn 88
Phản ứng 91
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt

Các mùa giải khác của M. Arnold

Sự nghiệp CLB
2013 - 2014: VfL Wolfsburg II
2011: VfL Wolfsburg