Paulo Futre
13
5
5

Paulo Futre

ST 78

10

Danh tiếng: Siêu Sao
NHD

Ngày sinh: 28/02/1966

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

175cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
39

RB
52

CB
39

LB
52

LWB
56

RWB
56

CDM
49

LM
77

CM
69

RM
77

CAM
76

CF
77

LW
78

RW
78

ST
75

Tốc độ
90
Sút
76
Chuyền bóng
74
Rê bóng
85
Phòng thủ
27
Thể chất
59
Tốc độ 90
Tăng tốc 91
Dứt điểm 76
Lực sút 77
Sút xa 76
Chọn vị trí 81
Vô lê 80
Penalty 76
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 76
Chuyền dài 72
Đá phạt 84
Sút xoáy 77
Rê bóng 85
Giữ bóng 82
Khéo léo 93
Thăng bằng 91
Phản ứng 83
Kèm người 21
Lấy bóng 24
Cắt bóng 21
Đánh đầu 72
Xoạc bóng 26
Sức mạnh 55
Thể lực 83
Quyết đoán 43
Nhảy 56
Bình tĩnh 85
TM đổ người 10
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 13
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2079
Sức mạnh 55
Tăng tốc 91
Tốc độ 93
Rê bóng 88
Giữ bóng 82
Chuyền ngắn 74
Dứt điểm 76
Lực sút 77
Đánh đầu 72
Sút xa 76
Vô lê 80
Chọn vị trí 81
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Paulo Futre

Sự nghiệp CLB
1998 - 1998: Yokohama Flügels
1997 - 1998: Atlético de Madrid
1996 - 1997: West Ham United
1995 - 1996: Milano FC
1994 - 1995: Reggiana
1994 - 1994: Olympique de Marseille
1993 - 1993: Benfica
1987 - 1993: Atlético de Madrid
1984 - 1987: FC Porto
1983 - 1984: Sporting CP