Paulo Futre
26
5
5

Paulo Futre

LW 110
RW 110

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Journeyman

Ngày sinh: 28/02/1966

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

175cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
73

RB
81

CB
73

LB
81

LWB
85

RWB
85

CDM
81

LM
106

CM
98

RM
106

CAM
105

CF
106

LW
107

RW
107

ST
104

Tốc độ
116
Sút
106
Chuyền bóng
103
Rê bóng
115
Phòng thủ
59
Thể chất
98
Tốc độ 115
Tăng tốc 118
Dứt điểm 108
Lực sút 104
Sút xa 105
Chọn vị trí 107
Vô lê 101
Penalty 109
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 106
Chuyền dài 101
Đá phạt 105
Sút xoáy 106
Rê bóng 118
Giữ bóng 110
Khéo léo 117
Thăng bằng 115
Phản ứng 113
Kèm người 61
Lấy bóng 53
Cắt bóng 55
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 52
Sức mạnh 97
Thể lực 104
Quyết đoán 97
Nhảy 87
Bình tĩnh 112
TM đổ người 14
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2967
Tăng tốc 118
Tốc độ 119
Khéo léo 117
Rê bóng 118
Giữ bóng 110
Tạt bóng 106
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 108
Sút xa 105
Chọn vị trí 107
Tầm nhìn 103
Phản ứng 113
Tăng tốc 118
Tốc độ 119
Khéo léo 117
Rê bóng 118
Giữ bóng 110
Tạt bóng 106
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 108
Sút xa 105
Chọn vị trí 107
Tầm nhìn 103
Phản ứng 113
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của Paulo Futre

Sự nghiệp CLB
1998 - 1998: Yokohama Flügels
1997 - 1998: Atlético de Madrid
1996 - 1997: West Ham United
1995 - 1996: Milano FC
1994 - 1995: Reggiana
1994 - 1994: Olympique de Marseille
1993 - 1993: Benfica
1987 - 1993: Atlético de Madrid
1984 - 1987: FC Porto
1983 - 1984: Sporting CP