Paulo Futre
21
5
5

Paulo Futre

LW 100
RW 100
ST 97

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Back to Back

Ngày sinh: 28/02/1966

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

175cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 06 - 26

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
59

RB
68

CB
59

LB
68

LWB
73

RWB
73

CDM
68

LM
96

CM
86

RM
96

CAM
95

CF
96

LW
97

RW
97

ST
94

Tốc độ
106
Sút
97
Chuyền bóng
92
Rê bóng
105
Phòng thủ
47
Thể chất
83
Tốc độ 104
Tăng tốc 109
Dứt điểm 99
Lực sút 94
Sút xa 98
Chọn vị trí 100
Vô lê 91
Penalty 102
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 97
Chuyền dài 88
Đá phạt 94
Sút xoáy 95
Rê bóng 107
Giữ bóng 103
Khéo léo 108
Thăng bằng 104
Phản ứng 101
Kèm người 58
Lấy bóng 37
Cắt bóng 35
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 36
Sức mạnh 88
Thể lực 90
Quyết đoán 68
Nhảy 73
Bình tĩnh 101
TM đổ người 15
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 24
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2643
Tăng tốc 109
Tốc độ 109
Khéo léo 108
Rê bóng 108
Giữ bóng 103
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 99
Sút xa 98
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 90
Phản ứng 101
Tăng tốc 109
Tốc độ 109
Khéo léo 108
Rê bóng 108
Giữ bóng 103
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 99
Sút xa 98
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 90
Phản ứng 101
Sức mạnh 88
Tăng tốc 109
Tốc độ 109
Rê bóng 108
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 99
Lực sút 94
Đánh đầu 85
Sút xa 98
Vô lê 91
Chọn vị trí 100
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Các mùa giải khác của Paulo Futre

Sự nghiệp CLB
1998 - 1998: Yokohama Flügels
1997 - 1998: Atlético de Madrid
1996 - 1997: West Ham United
1995 - 1996: Milano FC
1994 - 1995: Reggiana
1994 - 1994: Olympique de Marseille
1993 - 1993: Benfica
1987 - 1993: Atlético de Madrid
1984 - 1987: FC Porto
1983 - 1984: Sporting CP