Paulo Futre
16
5
5

Paulo Futre

LW 87
RW 87
ST 83

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Top Transfer

Ngày sinh: 28/02/1966

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

175cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
43

RB
56

CB
43

LB
56

LWB
61

RWB
61

CDM
54

LM
83

CM
74

RM
83

CAM
82

CF
82

LW
84

RW
84

ST
80

Tốc độ
94
Sút
81
Chuyền bóng
81
Rê bóng
90
Phòng thủ
30
Thể chất
62
Tốc độ 94
Tăng tốc 95
Dứt điểm 81
Lực sút 81
Sút xa 81
Chọn vị trí 86
Vô lê 83
Penalty 80
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 86
Chuyền dài 76
Đá phạt 88
Sút xoáy 85
Rê bóng 91
Giữ bóng 88
Khéo léo 96
Thăng bằng 94
Phản ứng 88
Kèm người 24
Lấy bóng 27
Cắt bóng 24
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 29
Sức mạnh 58
Thể lực 86
Quyết đoán 46
Nhảy 59
Bình tĩnh 90
TM đổ người 10
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 13
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2209
Tăng tốc 95
Tốc độ 97
Khéo léo 96
Rê bóng 93
Giữ bóng 88
Tạt bóng 86
Chuyền ngắn 81
Dứt điểm 81
Sút xa 81
Chọn vị trí 86
Tầm nhìn 80
Phản ứng 88
Tăng tốc 95
Tốc độ 97
Khéo léo 96
Rê bóng 93
Giữ bóng 88
Tạt bóng 86
Chuyền ngắn 81
Dứt điểm 81
Sút xa 81
Chọn vị trí 86
Tầm nhìn 80
Phản ứng 88
Sức mạnh 58
Tăng tốc 95
Tốc độ 97
Rê bóng 93
Giữ bóng 88
Chuyền ngắn 81
Dứt điểm 81
Lực sút 81
Đánh đầu 76
Sút xa 81
Vô lê 83
Chọn vị trí 86
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Paulo Futre

Sự nghiệp CLB
1998 - 1998: Yokohama Flügels
1997 - 1998: Atlético de Madrid
1996 - 1997: West Ham United
1995 - 1996: Milano FC
1994 - 1995: Reggiana
1994 - 1994: Olympique de Marseille
1993 - 1993: Benfica
1987 - 1993: Atlético de Madrid
1984 - 1987: FC Porto
1983 - 1984: Sporting CP