Paulo Futre
25
5
5

Paulo Futre

LW 108
RW 108
ST 105

10

Danh tiếng: Siêu Sao
ICON

Ngày sinh: 28/02/1966

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

175cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 58 - Chẵn 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
71

RB
79

CB
71

LB
79

LWB
83

RWB
83

CDM
80

LM
105

CM
96

RM
105

CAM
104

CF
104

LW
105

RW
105

ST
102

Tốc độ
114
Sút
103
Chuyền bóng
103
Rê bóng
113
Phòng thủ
56
Thể chất
97
Tốc độ 112
Tăng tốc 117
Dứt điểm 102
Lực sút 103
Sút xa 106
Chọn vị trí 106
Vô lê 98
Penalty 107
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 108
Chuyền dài 103
Đá phạt 100
Sút xoáy 104
Rê bóng 116
Giữ bóng 107
Khéo léo 117
Thăng bằng 113
Phản ứng 112
Kèm người 60
Lấy bóng 48
Cắt bóng 50
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 96
Thể lực 101
Quyết đoán 100
Nhảy 83
Bình tĩnh 99
TM đổ người 24
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 30
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2943
Tăng tốc 117
Tốc độ 117
Khéo léo 117
Rê bóng 116
Giữ bóng 107
Tạt bóng 108
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 102
Sút xa 106
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 100
Phản ứng 112
Tăng tốc 117
Tốc độ 117
Khéo léo 117
Rê bóng 116
Giữ bóng 107
Tạt bóng 108
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 102
Sút xa 106
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 100
Phản ứng 112
Sức mạnh 96
Tăng tốc 117
Tốc độ 117
Rê bóng 116
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 102
Lực sút 103
Đánh đầu 94
Sút xa 106
Vô lê 98
Chọn vị trí 106
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Paulo Futre

Sự nghiệp CLB
1998 - 1998: Yokohama Flügels
1997 - 1998: Atlético de Madrid
1996 - 1997: West Ham United
1995 - 1996: Milano FC
1994 - 1995: Reggiana
1994 - 1994: Olympique de Marseille
1993 - 1993: Benfica
1987 - 1993: Atlético de Madrid
1984 - 1987: FC Porto
1983 - 1984: Sporting CP