Paulo Futre
27
5
5

Paulo Futre

LW 112

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 28/02/1966

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

175cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 59 - Chẵn 19

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
76

RB
84

CB
76

LB
84

LWB
89

RWB
89

CDM
85

LM
108

CM
100

RM
108

CAM
108

CF
108

LW
109

RW
109

ST
104

Tốc độ
117
Sút
103
Chuyền bóng
106
Rê bóng
116
Phòng thủ
63
Thể chất
100
Tốc độ 117
Tăng tốc 119
Dứt điểm 99
Lực sút 109
Sút xa 104
Chọn vị trí 111
Vô lê 102
Penalty 104
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 109
Chuyền dài 99
Đá phạt 102
Sút xoáy 109
Rê bóng 118
Giữ bóng 115
Khéo léo 119
Thăng bằng 115
Phản ứng 115
Kèm người 64
Lấy bóng 57
Cắt bóng 58
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 98
Thể lực 107
Quyết đoán 100
Nhảy 93
Bình tĩnh 115
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3030
Tăng tốc 119
Tốc độ 120
Khéo léo 119
Rê bóng 119
Giữ bóng 115
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 99
Sút xa 104
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 106
Phản ứng 115
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Paulo Futre

Sự nghiệp CLB
1998 - 1998: Yokohama Flügels
1997 - 1998: Atlético de Madrid
1996 - 1997: West Ham United
1995 - 1996: Milano FC
1994 - 1995: Reggiana
1994 - 1994: Olympique de Marseille
1993 - 1993: SL Benfica
1987 - 1993: Atlético de Madrid
1984 - 1987: FC Porto
1983 - 1984: Sporting CP