Paulo Futre
30
5
5

Paulo Futre

CAM 120
LW 120

10

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 28/02/1966

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

175cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
86

RB
94

CB
86

LB
94

LWB
98

RWB
98

CDM
95

LM
117

CM
110

RM
117

CAM
117

CF
117

LW
117

RW
117

ST
114

Tốc độ
125
Sút
116
Chuyền bóng
115
Rê bóng
125
Phòng thủ
74
Thể chất
109
Tốc độ 122
Tăng tốc 129
Dứt điểm 115
Lực sút 117
Sút xa 117
Chọn vị trí 122
Vô lê 110
Penalty 120
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 115
Chuyền dài 113
Đá phạt 113
Sút xoáy 120
Rê bóng 129
Giữ bóng 118
Khéo léo 128
Thăng bằng 127
Phản ứng 124
Kèm người 70
Lấy bóng 73
Cắt bóng 72
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 107
Thể lực 117
Quyết đoán 108
Nhảy 98
Bình tĩnh 124
TM đổ người 38
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 35
TM phản xạ 38
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 3400
Tăng tốc 129
Tốc độ 128
Khéo léo 128
Rê bóng 128
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 115
Chuyền dài 113
Sút xa 117
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 115
Phản ứng 124
Tăng tốc 129
Tốc độ 128
Khéo léo 128
Rê bóng 128
Giữ bóng 118
Tạt bóng 115
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 115
Sút xa 117
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 115
Phản ứng 124
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Paulo Futre

Sự nghiệp CLB
1998 - 1998: Yokohama Flügels
1997 - 1998: Atlético de Madrid
1996 - 1997: West Ham United
1995 - 1996: Milano FC
1994 - 1995: Reggiana
1994 - 1994: Olympique de Marseille
1993 - 1993: Benfica
1987 - 1993: Atlético de Madrid
1984 - 1987: FC Porto
1983 - 1984: Sporting CP