Paulo Futre
19
5
5

Paulo Futre

LW 95
ST 90

10

Danh tiếng: Siêu Sao
H.O.T

Ngày sinh: 28/02/1966

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

175cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
51

RB
61

CB
51

LB
61

LWB
65

RWB
65

CDM
60

LM
90

CM
80

RM
90

CAM
90

CF
90

LW
92

RW
92

ST
87

Tốc độ
99
Sút
88
Chuyền bóng
87
Rê bóng
100
Phòng thủ
38
Thể chất
73
Tốc độ 98
Tăng tốc 101
Dứt điểm 92
Lực sút 79
Sút xa 88
Chọn vị trí 93
Vô lê 84
Penalty 97
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 89
Chuyền dài 80
Đá phạt 93
Sút xoáy 80
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Khéo léo 104
Thăng bằng 99
Phản ứng 97
Kèm người 48
Lấy bóng 27
Cắt bóng 24
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 29
Sức mạnh 76
Thể lực 80
Quyết đoán 59
Nhảy 67
Bình tĩnh 97
TM đổ người 10
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 13
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2394
Tăng tốc 101
Tốc độ 102
Khéo léo 104
Rê bóng 103
Giữ bóng 98
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 92
Sút xa 88
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 87
Phản ứng 97
Sức mạnh 76
Tăng tốc 101
Tốc độ 102
Rê bóng 103
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 92
Lực sút 79
Đánh đầu 82
Sút xa 88
Vô lê 84
Chọn vị trí 93
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Paulo Futre

Sự nghiệp CLB
1998 - 1998: Yokohama Flügels
1997 - 1998: Atlético de Madrid
1996 - 1997: West Ham United
1995 - 1996: Milano FC
1994 - 1995: Reggiana
1994 - 1994: Olympique de Marseille
1993 - 1993: Benfica
1987 - 1993: Atlético de Madrid
1984 - 1987: FC Porto
1983 - 1984: Sporting CP