Quaresma
7
4
5

Quaresma

RW 69
LW 69

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Vitória de Guimarães

Ngày sinh: 26/09/1983

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

175cm 68kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
34

RB
40

CB
34

LB
40

LWB
45

RWB
45

CDM
44

LM
66

CM
60

RM
66

CAM
66

CF
65

LW
66

RW
66

ST
60

Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
71
Rê bóng
75
Phòng thủ
23
Thể chất
54
Tốc độ 64
Tăng tốc 66
Dứt điểm 59
Lực sút 72
Sút xa 72
Chọn vị trí 66
Vô lê 74
Penalty 67
Chuyền ngắn 67
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 75
Chuyền dài 67
Đá phạt 66
Sút xoáy 85
Rê bóng 78
Giữ bóng 76
Khéo léo 67
Thăng bằng 75
Phản ứng 61
Kèm người 28
Lấy bóng 18
Cắt bóng 24
Đánh đầu 39
Xoạc bóng 12
Sức mạnh 54
Thể lực 49
Quyết đoán 63
Nhảy 56
Bình tĩnh 75
TM đổ người 13
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 11
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 7
Chỉ số tổng: 1812
Tăng tốc 66
Tốc độ 67
Khéo léo 67
Rê bóng 78
Giữ bóng 76
Tạt bóng 75
Chuyền ngắn 67
Dứt điểm 59
Sút xa 72
Chọn vị trí 66
Tầm nhìn 75
Phản ứng 61
Tăng tốc 66
Tốc độ 67
Khéo léo 67
Rê bóng 78
Giữ bóng 76
Tạt bóng 75
Chuyền ngắn 67
Dứt điểm 59
Sút xa 72
Chọn vị trí 66
Tầm nhìn 75
Phản ứng 61
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của Quaresma

Sự nghiệp CLB
2020 - 2022: Vitória de Guimarães
2019 - 2020: Kasımpaşa
2015 - 2019: Beşiktaş
2014 - 2015: FC Porto
2013 - 2014: Al Ahli
2010 - 2013: Beşiktaş
2008 - 2010: Lombardia FC
2009 - 2009: Chelsea (Cho mượn)
2004 - 2008: FC Porto
2003 - 2004: FC Barcelona
2001 - 2003: Sporting CP