Quaresma
28
4
5

Quaresma

RW 114

20

Danh tiếng: Ngôi sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 26/09/1983

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

175cm 68kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 52 - Chẵn 12

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
79

RB
88

CB
79

LB
88

LWB
92

RWB
92

CDM
88

LM
110

CM
104

RM
110

CAM
110

CF
110

LW
111

RW
111

ST
106

Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
68
Thể chất
100
Tốc độ 114
Tăng tốc 114
Dứt điểm 106
Lực sút 116
Sút xa 116
Chọn vị trí 114
Vô lê 110
Penalty 96
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 116
Chuyền dài 103
Đá phạt 110
Sút xoáy 122
Rê bóng 119
Giữ bóng 114
Khéo léo 117
Thăng bằng 104
Phản ứng 114
Kèm người 68
Lấy bóng 66
Cắt bóng 65
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 98
Thể lực 109
Quyết đoán 100
Nhảy 93
Bình tĩnh 118
TM đổ người 20
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 19
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3098
Tăng tốc 114
Tốc độ 117
Khéo léo 117
Rê bóng 119
Giữ bóng 114
Tạt bóng 116
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 106
Sút xa 116
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 114
Phản ứng 114
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của Quaresma

Sự nghiệp CLB
2020 - 2022: Vitória SC
2019 - 2020: Kasımpaşa SK
2015 - 2019: Beşiktaş JK
2014 - 2015: FC Porto
2013 - 2014: Al Ahli
2010 - 2013: Beşiktaş JK
2008 - 2010: Lombardia FC
2009 - 2009: Chelsea (Cho mượn)
2004 - 2008: FC Porto
2003 - 2004: FC Barcelona
2001 - 2003: Sporting CP